Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反作用 (fǎnzuòyòng)

fǎnzuòyòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản tá dụng

Nghĩa

  1. phản ứng
  2. phản tác dụng; tác dụng ngược; phản lực; phản động lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ