Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反嘴 (fǎnzuǐ)

fǎnzuǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ, 方
Hán Việt
phản chuỷ

Nghĩa

  1. cãi lại; đốp chát; trả miếng
  2. nuốt lời hứa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反嘴