Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反复无常 (fǎnfùwúcháng)

fǎnfùwúcháng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phản phúc vô thường

Nghĩa

  1. thay đổi thất thường; sáng nắng chiều mưa; thò lò sáu mặt
  2. bạc đen; đen bạc; lưỡng diện; đổi thay như chong chóng; lặt lẹo
  3. trắt tréo; lắt léo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ