Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
射
作
用
反射作用 (fǎnshèzuòyòng)
fǎnshèzuòyòng
Hán Việt
phản xạ tá dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự phản xạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)