Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反射作用 (fǎnshèzuòyòng)

fǎnshèzuòyòng

Hán Việt
phản xạ tá dụng

Nghĩa

  1. sự phản xạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ