Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反射光 (fǎnshèguāng)

fǎnshèguāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản xạ quang

Nghĩa

  1. Ánh sáng phản xạ
  2. sự phản xạ
  3. phản xạ ánh sáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ