Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
射
弧
反射弧 (fǎnshèhú)
fǎnshèhú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phản xạ o
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cung phản xạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm
弧
hú
vòng cung; cung; cái cung (thời xưa)