Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反射疗法 (fǎnshèliáofǎ)

fǎnshèliáofǎ

Hán Việt
phản xạ liệu pháp

Nghĩa

  1. bấm huyệt (thuốc thay thế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ