Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反撞 (fǎnzhuàng)

fǎnzhuàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản chàng

Nghĩa

  1. độ giật (của súng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ