Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
诗
反诗 (fǎnshī)
fǎnshī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thơ châm biếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
诗
shī
thơ; thơ ca; thi