Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
高
潮
反高潮 (fǎngāocháo)
fǎngāocháo
Hán Việt
phản cao triều
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chống khí hư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
潮
cháo
thuỷ triều; triều; phong trào; trào lưu