Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
发
出
指
示
发出指示 (fāchūzhǐshì)
fāchūzhǐshì
Hán Việt
phát xuất chỉ thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đưa ra hướng dẫn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
出
chū
ra; xuất; đến
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ