Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发烧 (fāshāo)

fāshāo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ li hợp
Hán Việt
phát thiếu

Nghĩa

  1. phát sốt; sốt; lên cơn sốt
  2. sốt nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发烧