烧烧 (shāo)shāoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthiếu | thiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đốt; thiêu2đun; đốt nóng; nấu; nung3xào; chiên (một cách nấu ăn)4quay; nướng