Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
烧
高烧 (gāoshāo)
gāoshāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cao thiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sốt cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
烧
shāo
đốt; thiêu; đun; đốt nóng; nấu; nung