Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
发
现
物
发现物 (fāxiànwù)
fāxiànwù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát hiện vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phát hiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác