Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
发
达
地
区
发达地区 (fādádìqū)
fādádìqū
Hán Việt
phát đạt địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khu vực phát triển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
达
dá
thông suốt; đến thẳng; đạt được; đạt đến
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực