Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叔
子
叔子 (shūzi)
shūzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thúc tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
anh rể
2
em trai của chồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叔
shū
chú (chú ruột); thúc; chú (bạn trai của ba nhưng nhỏ tuổi hơn ba)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người