Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

受罪 (shòuzuì)

shòuzuì

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
thụ tội

Nghĩa

  1. bị giày vò; mang vạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 受罪