Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

变更 (biàngēng)

biàngēng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
biến canh

Nghĩa

  1. thay đổi; đổi thay; biến động; biến đổi; 方向
  2. biến cải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 变更