变质变质 (biànzhì)biànzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtbiến chấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến chất; hư hỏng; thoái hóa; suy thoái (tư tưởng); rệu; hư thân