Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

变质 (biànzhì)

biànzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
biến chất

Nghĩa

  1. biến chất; hư hỏng; thoái hóa; suy thoái (tư tưởng); rệu; hư thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 变质