Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
口
哨
口哨 (kǒushào)
kǒushào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu sáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
còi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
哨
shào
đồn; trạm gác; nơi canh gác; chim hót; chim kêu
Từ có chứa 口哨
吹口哨
chuīkǒushào
xuy khẩu sáo
huýt sáo; huýt gió