Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吹口哨 (chuīkǒushào)

chuīkǒushào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuy khẩu sáo

Nghĩa

  1. huýt sáo
  2. huýt gió

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ