Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吹 (chuī)

chuī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
xuy | xuý

Nghĩa

  1. thổi; hà hơi; hỉ; hỷ
  2. thổi; bóp; kéo; chơi (thành tiếng kêu)
  3. thổi; quạt; sấy (gió, khí)
  4. thuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吹