鼓吹鼓吹 (gǔchuī)gǔchuīTừ loạiĐộng từHán Việtcổ xuýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cổ xuý; cổ vũ; tuyên truyền2nói khoác; thổi phồng; khoe khoang; khoe