Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼓吹 (gǔchuī)

gǔchuī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ xuý

Nghĩa

  1. cổ xuý; cổ vũ; tuyên truyền
  2. nói khoác; thổi phồng; khoe khoang; khoe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鼓吹