Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口头禅 (kǒutóuchán)

kǒutóuchán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu đầu thiền

Nghĩa

  1. thiền ngoài miệng, câu cửa miệng; thiền ngoài miệng; Phật trên đầu môi chót lưỡi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ