Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
玩
古玩 (gǔwàn)
gǔwàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cổ ngoạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ cổ
2
cổ ngoạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
玩
wán
đùa; chơi đùa; chơi (thể thao)
Từ có chứa 古玩
古玩店
gǔwàndiàn
cổ ngoạn điếm
cửa hàng đồ cổ