玩玩 (wán)wánCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtngoạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đùa; chơi đùa2chơi (thể thao)3giở; giở trò (thủ đoạn, mánh khoé)4đùa giỡn; vờn