玩具玩具 (wánjù)wánjùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtngoạn cụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồ chơi; đồ chơi trẻ em