Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

玩具厂 (wánjùchǎng)

wánjùchǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoạn cụ xưởng

Nghĩa

  1. nhà máy đồ chơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ