Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
智
力
玩
具
智力玩具 (zhìlìwánjù)
zhìlìwánjù
Hán Việt
trí lực ngoạn cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ chơi giáo dục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
智
zhì
có trí tuệ; thông minh; trí; kiến thức; trí tuệ
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
玩
wán
đùa; chơi đùa; chơi (thể thao)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)