Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
雅
典
古雅典 (gǔyǎdiǎn)
gǔyǎdiǎn
Hán Việt
cổ nhã điển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Athens cổ đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
雅
yǎ
mẫu mực; phù hợp; cao thượng; thanh cao; không thô tục
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển