只只 (zhǐ)zhǐCấp độ HSKHSK 3Từ loạiPhó từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ, Tính từ, 副Hán ViệtchỉTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ2chỉ có3những