Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

船只 (chuánzhī)

chuánzhī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuyền chỉ

Nghĩa

  1. thuyền; tàu; tàu bè; thuyền bè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ