可以 (kěyǐ)
- Từ loại
- Trợ động từ, Tính từ
- Hán Việt
- khả dĩ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- có thể; có khả năng; có năng lực; đặng; khả
- cho phép; được phép
- tốt; giỏi; hay
- lợi hại; ghê hồn; cừ khôi; ghê gớm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.