Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
回
收
可回收 (kěhuíshōu)
kěhuíshōu
Hán Việt
khả hồi thu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thể tái chế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
回
huí
quanh co; vòng vo; vòng vèo; về; trở về; trả về
收
shōu
thu vào; thu lấy