Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可望而不可及 (kě wàng ér bùkě jí)

kě wàng ér bùkě jí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khả vọng nhi bất khả cập

Nghĩa

  1. trong tầm nhìn nhưng không thể đạt được (thành ngữ)
  2. không thể tiếp cận được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ