Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可爱 (kě'ài)

kě'ài

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
khả ái

Nghĩa

  1. đáng yêu; dễ thương; yêu dấu; 指小孩
  2. thân yêu
  3. kháu khỉnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 可爱