可见可见 (kějiàn)kějiànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Liên Từ, Danh từ, Phó từHán Việtkhả hiệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thấy rõ; đủ thấy; rõ ràng; hiển nhiên