Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可靠 (kěkào)

kěkào

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
khả kháo

Nghĩa

  1. tin cậy; sự đáng tin; sự tín nhiệm
  2. đáng tin; có thể tin được
  3. đáng tin cậy
  4. chắc chắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 可靠