可靠 (kěkào)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- khả kháo
Nghĩa
- tin cậy; sự đáng tin; sự tín nhiệm
- đáng tin; có thể tin được
- đáng tin cậy
- chắc chắn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.