靠 (kào)
- Từ loại
- Động từ, Giới từ, Tiền tố, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- kháo | khốc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- dựa; kê; tựa; gối
- dựng
- tiếp cận; cập; áp sát; gá
- dựa vào; nhờ vào
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.