Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

靠近 (kàojìn)

kàojìn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kháo cận

Nghĩa

  1. kế; kề; dựa sát; mấp mé; xăm xắp; gí; xắp xắp; xán; sít
  2. cập bến; đến gần; ghé
  3. bén mảng; gần
  4. xáp; xáp lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ