靠近 (kàojìn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- kháo cận
Nghĩa
- kế; kề; dựa sát; mấp mé; xăm xắp; gí; xắp xắp; xán; sít
- cập bến; đến gần; ghé
- bén mảng; gần
- xáp; xáp lại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.