Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挂
靠
挂靠 (guàkào)
guàkào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quải kháo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trực thuộc; chi nhánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挂
guà
treo; móc; quặc; ngoắc; cúp máy; đặt điện thoại xuống; bỏ máy
靠
kào
dựa; kê; tựa; gối; dựng