Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

台湾话 (táiwānhuà)

táiwānhuà

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai loan thoại

Nghĩa

  1. Đài Loan Trung Quốc (ngôn ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ