台阶台阶 (táijiē)táijiēCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtthai giaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thềm; bậc thềm; bậc tam cấp2lối thoát, mở lời, xuống nước; lối thoát