Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叱
叱 (chì)
chì
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ, 书
Hán Việt
sất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mắng; quát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 叱
叱吒
Chìzhā
tuyệt vời
叱呵
chìhē
sất a
quát mắng; thét; quát tháo; la mắng; giận đùng đùng; nổ
叱咄
chìduō
sất đốt
mắng mỏ; nhiếc móc
叱咤
chìzhà
sất sá
quát; quát tháo; thét lác; quát tháo giận dữ; La hét giận dữ; quát mắng.
叱问
chìwèn
sất vấn
thét hỏi
叱喝
chìhè
sất hát
quát mắng; thét mắng
叱骂
chìmà
sất mạ
mắng; mắng chửi; khiển trách; mắng mỏ; quở trách
叱责
chìzé
sất trách
quở mắng; la rầy; mắng mỏ; khiển trách