Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叱
喝
叱喝 (chìhè)
chìhè
Hán Việt
sất hát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quát mắng; thét mắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叱
chì
mắng; quát
喝
hē
uống; húp; hớp; hít; tợp; uống rượu; nhậu; nhậu nhẹt; chè chén