Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喝 (hē)

hē

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Thán từ
Hán Việt
hát | ới | ái | hạt

Nghĩa

  1. uống; húp; hớp; hít; tợp
  2. uống rượu; nhậu; nhậu nhẹt; chè chén
  3. ơ; ô; à (thán từ, biểu thị sự ngạc nhiên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 喝