Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喝
酒
喝酒 (hējiǔ)
hējiǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hát tửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
uống rượu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喝
hē
uống; húp; hớp; hít; tợp; uống rượu; nhậu; nhậu nhẹt; chè chén
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu