Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喝彩 (hècǎi)

hècǎi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hát thải

Nghĩa

  1. hoan hô; reo hò; reo hò khen hay; lớn tiếng khen hay; hò reo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ