Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
史
诗
史诗 (shǐshī)
shǐshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sử thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sử thi; anh hùng ca
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
诗
shī
thơ; thơ ca; thi
Từ có chứa 史诗
史诗性
shǐshīxìng
sử thi tính
sử thi
史诗般
shǐshībān
sử thi ban
sử thi